Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Ấn Độ, Tiếng Nhật, Tiếng pháp, Tiếng Hy Lạp

Các từ mới cập nhật của Tiếng Ấn Độ

संशोधन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गाँधी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मिनट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बुलाया trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Nhật

溶接 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 溶接 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 溶接 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

七夕 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 七夕 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 七夕 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

詳しく trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 詳しく trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 詳しく trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

ikada trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ikada trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ikada trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

香味野菜 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 香味野菜 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 香味野菜 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

呪術師 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 呪術師 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 呪術師 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

流行 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 流行 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 流行 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

上位 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 上位 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 上位 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

tsu trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tsu trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tsu trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

chouchou trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ chouchou trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ chouchou trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

sake trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sake trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sake trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

舞い上がる trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 舞い上がる trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 舞い上がる trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

ひび割れ trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ひび割れ trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ひび割れ trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

マリアージ trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ マリアージ trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ マリアージ trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

測定 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 測定 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 測定 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

不審に思う trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 不審に思う trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 不審に思う trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

積集合 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 積集合 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 積集合 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

輪姦 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 輪姦 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 輪姦 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

選ぶ trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 選ぶ trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 選ぶ trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

入れ替わる trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 入れ替わる trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 入れ替わる trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng pháp

ponceuse trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ponceuse trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ponceuse trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

Raisin sec trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Raisin sec trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Raisin sec trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

football gaélique trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ football gaélique trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ football gaélique trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

datte trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ datte trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ datte trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

dite trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dite trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dite trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

plasticien trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ plasticien trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ plasticien trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

bagnole trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bagnole trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bagnole trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

section trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ section trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ section trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

melon d'hiver trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ melon d'hiver trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ melon d'hiver trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

anglo-français trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ anglo-français trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ anglo-français trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

délictueux trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ délictueux trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ délictueux trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

tirelire cochon trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tirelire cochon trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tirelire cochon trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

gerber trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ gerber trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gerber trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

faire part de trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ faire part de trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ faire part de trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

oignons trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ oignons trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ oignons trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

sous-lieutenant trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sous-lieutenant trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sous-lieutenant trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

actualisation trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ actualisation trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ actualisation trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

équerre trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ équerre trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ équerre trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

se dévoiler trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ se dévoiler trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ se dévoiler trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

discrètement trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ discrètement trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ discrètement trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Hy Lạp

κλητική trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ κλητική trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ κλητική trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

δακτύλιος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ δακτύλιος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ δακτύλιος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

Φασόλια trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Φασόλια trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Φασόλια trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

Νορβηγία trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Νορβηγία trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Νορβηγία trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ψωμί σικάλεως trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ψωμί σικάλεως trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ψωμί σικάλεως trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

έγκλιση trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ έγκλιση trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ έγκλιση trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

κατανοώ trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ κατανοώ trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ κατανοώ trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

υπομονετικός trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ υπομονετικός trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ υπομονετικός trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

Μουσείο του Λούβρου trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Μουσείο του Λούβρου trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Μουσείο του Λούβρου trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ορχήστρα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ορχήστρα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ορχήστρα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ψαλίδα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ψαλίδα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ψαλίδα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

κουστούμι trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ κουστούμι trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ κουστούμι trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

διάφραγμα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ διάφραγμα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ διάφραγμα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ωφέλιμος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ωφέλιμος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ωφέλιμος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

παμφάγος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ παμφάγος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ παμφάγος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

περνάω γρήγορα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ περνάω γρήγορα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ περνάω γρήγορα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

εργολάβος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ εργολάβος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ εργολάβος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

σφήκα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ σφήκα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ σφήκα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

καθίσταμαι trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ καθίσταμαι trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ καθίσταμαι trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

συχνά trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ συχνά trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ συχνά trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm